Đánh giá chi tiết xe Honda Wave 110 2026

Điểm mới của xe Honda Wave 110 2026

Thiết kế

Honda Wave 110 2026 có kiểu dáng gọn gàng, khỏe khoắn và dễ nhìn. Phiên bản mới được tinh chỉnh trọng lượng nhẹ khoảng 96 kg, gầm xe cao 134 mm giúp chạy linh hoạt trên nhiều loại đường. Dàn áo và bộ tem mới sắc nét hơn, tạo cảm giác hiện đại so với bản cũ. Xe vẫn dùng đồng hồ cơ analog quen thuộc, hiển thị rõ ràng, dễ quan sát và sử dụng.

Honda Wave 110 2026 có kiểu dáng gọn gàng, khỏe khoắn và dễ nhìn.
Honda Wave 110 2026 có kiểu dáng gọn gàng, khỏe khoắn và dễ nhìn.

Động cơ

Honda Wave 110 2026 được trang bị động cơ 110cc nổi tiếng bền bỉ và tiết kiệm xăng. Công suất 6,12 kW (~8,2 mã lực), mô-men xoắn 8,44 Nm, vận hành ổn định, đủ mạnh cho nhu cầu đi lại hằng ngày và chở hai người thoải mái.

Honda Wave 110 2026 được trang bị động cơ 110cc
Honda Wave 110 2026 được trang bị động cơ 110cc

Tiện ích và An toàn

Xe Honda Wave 110 2026 có đèn chiếu sáng luôn bật khi nổ máy, sử dụng bóng halogen cho ánh sáng ổn định. Ổ khóa cơ 3 trong 1 (khóa điện – khóa cổ – mở yên) đơn giản, tiện lợi và dễ dùng.

Tiện ích và An toàn
Tiện ích và An toàn

>>> XEM THÊM: Mua mua Honda Wave trả góp lãi suất thấp

Thông số kỹ thuật

Loại xe Xe số
Xuất xứ Honda Việt Nam
Bố trí xi lanh Xi lanh đơn
Chiều cao yên 770 mm
Chính sách Bảo hành
Công suất tối đa 6,12 kW/ 7.500 vòng/ phút
Đèn trước/đèn sau Halogen
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Dung tích dầu máy Sau khi rã máy 1,0 L, Sau khi xả 0,8 L
Dung tích xy lanh (CC) 109,2 CC
Giảm xóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Đường kính và hành trình piston 50,0 x 55,6 mm
Hệ thống khởi động Điện & Đạp chân
Hệ thống làm mát Không khí tự nhiên
Hệ thống nhiên liệu Chế hòa khí
Hộp số 4 số
Khoảng sáng gầm 134 mm
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.913 x 689 x 1.076 mm
Loại động cơ 4 kỳ
Lốp sau 80/90 – 17 M/C 50P
Lốp trước 70/90 – 17 M/C 38P
Momen xoắn cực đại 8,44 Nm/5.500 vòng/phút
Phanh sau Phanh cơ
Phanh trước Phanh cơ
Quà tặng Nón bảo hiểm
Tiêu thụ nhiên liệu 1,72 lít/100km
Trọng lượng 96 kg
Tỷ số nén 9,0 : 1
Phân khối Phân khối nhỏ
Đặc biệt 27,1 triệu
Thể thao 27,3 triệu
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật

So sánh xe Honda Wave 110 2026 với các đối thủ

Tiêu chí Honda Wave 110 Yamaha Jupiter Suzuki Hayate
Phân khúc Xe số phổ thông Xe số thể thao Xe số phổ thông
Dung tích động cơ 110cc 115cc 125cc
Thiết kế Đơn giản, trung tính Thể thao, trẻ trung Hầm hố, thân xe lớn
Khả năng tăng tốc Ổn định, vừa đủ dùng Mạnh mẽ, bốc hơn Khá tốt
Mức tiêu hao nhiên liệu Rất tiết kiệm Tiết kiệm khá Tiêu hao hơn Wave
Độ bền Rất cao, ít hỏng vặt Tốt Tốt
Phụ tùng – sửa chữa Dễ tìm, chi phí thấp Dễ tìm Ít hơn Honda
Khả năng giữ giá Rất tốt Khá Trung bình
Đối tượng phù hợp Đi lại hằng ngày, dùng lâu dài Người trẻ thích cảm giác lái Người thích xe to, cốp rộng

**Nhận xét:

So sánh xe Honda Wave 110 2026 với các đối thủ
So sánh xe Honda Wave 110 2026 với các đối thủ

Ai phù hợp sử dụng xe Honda Wave 110 2026?

Xe Honda Wave 110 2026 là lựa chọn hợp lý cho nhiều nhóm người dùng nhờ tính bền bỉ và dễ sử dụng:

Ai phù hợp sử dụng xe Honda Wave 110 2026?
Ai phù hợp sử dụng xe Honda Wave 110 2026?

Thông tin Cửa hàng mua xe Honda Wave 110 2026

Ưu đãi tại hệ thống Muaxemaytragop.com

Cách thức liên hệ và địa chỉ Cửa hàng mua xe Honda Wave 110 2026

Liên hệ:

Địa chỉ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *